var wc_add_to_cart_params={"ajax_url":"\/wp-admin\/admin-ajax.php","wc_ajax_url":"\/?wc-ajax=%%endpoint%%","i18n_view_cart":"Xem gi\u1ecf h\u00e0ng","cart_url":"https:\/\/tiem1996.com\/gio-hang\/","is_cart":"","cart_redirect_after_add":"yes"}var woocommerce_params={"ajax_url":"\/wp-admin\/admin-ajax.php","wc_ajax_url":"\/?wc-ajax=%%endpoint%%"}window.dataLayer=window.dataLayer||[];function gtag(){dataLayer.push(arguments)} gtag("set","linker",{"domains":["tiem1996.com"]});gtag("js",new Date());gtag("set","developer_id.dZTNiMT",!0);gtag("config","GT-KTPKVFG")

12 Tác Dụng Của Mật Ong Rất Tuyệt Vời. Cách Sử Dụng Mật Ong Hiệu Quả

tac-dung-cua-mat-ong

(TIEM1996) – Mật Ong là một loại thực phẩm và dược liệu có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Mật Ong không còn xa lạ gì đối với chúng ta, nó không chỉ được sử dụng để chế biến các món ăn ngon mà nó còn được sử dụng như như một dược liệu để chữa bệnh rất tốt. Tuy nhiên, cũng có rất nhiều người chưa biết hết được tác dụng của Mật Ong đối với sức khỏe và cách sử dụng Mật Ong hiệu quả nhất.

tac-dung-cua-mat-ong

Qua bài viết sau, TIEM1996 sẽ chia sẻ cùng quý bạn đọc một cách chi tiết nhất về các tác dụng của Mật Ong đối với sức khỏe. Nhưng trước tiên chúng ta hãy tìm hiểu Mật Ong là gì? và hàm lượng dinh dưỡng có trong Mật Ong như thế nào mà lại có tác dụng tuyệt vời đến như vậy nhé.

stek-tiem1996-icon-number Mật Ong là gì?

Mật Ong là gì?

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong là một chất lỏng ngọt, đặc, sánh, có màu vàng nhạt đến vàng nâu, được tạo ra bởi những con ong. Mật ong được tạo ra từ mật hoa, nước và các enzym do ong tiết ra. Mật ong được ong thu thập từ hoa và mang về tổ, sau đó ong sẽ tiêu hóa và chuyển hóa mật hoa thành mật ong.

Mật ong là một thực phẩm lành mạnh và có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Mật ong có chứa các chất dinh dưỡng như carbohydrate, protein, vitamin và khoáng chất. Mật ong cũng có chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác hại của gốc tự do.

Mật ong có thể được sử dụng trong nhiều món ăn và đồ uống khác nhau. Mật ong có thể được ăn trực tiếp, sử dụng trong nấu nướng, hoặc sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Mật ong là một thực phẩm bổ dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, mật ong cũng có thể gây hại cho sức khỏe nếu sử dụng quá nhiều. Mật ong có thể gây sâu răng, tăng cân, và dị ứng.

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Hàm lượng dinh dưỡng của Mật Ong

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong cung cấp cho cơ thể con người nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho quá trình sống. Trong mật ong thường chứa nhiều Calories, chất chống oxy hóa và Vitamin. Trong 100g mật ong chứa các thành phần dinh dưỡng:

  • Năng lượng: 1.272 kJ (304 kcal)
  • Carbohydrat: 82.4g
  • Đường: 82.12g
  • Chất xơ: 0.2g
  • Protein: 0.3g
  • Nước: 17.1g
  • Vitamin B2: 0.038 mg
  • Vitamin B3: 0.121 mg
  • Vitamin B5: 0.068 mg
  • Vitamin B6: 0.024 mg
  • Vitamin B9: 2 μg
  • Vitamin C: 0.5 mg
  • Canxi: 6 mg
  • Sắt: 0.42 mg
  • Magie: 2 mg
  • Phốt pho: 4 mg
  • Kali: 52 mg
  • Natri: 4 mg
  • Kẽm: 0.22 mg

stek-tiem1996-icon-number TOP 12 tác dụng của Mật Ong

1. Là một nguồn năng lượng tự nhiên

Mật ong là một nguồn cung cấp năng lượng tự nhiên tuyệt vời, chứa khoảng 70-80% đường đơn, chủ yếu là glucose và fructose. Đường đơn dễ hấp thụ hơn đường phức hợp, vì vậy mật ong có thể cung cấp năng lượng cho cơ thể nhanh chóng và hiệu quả.

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong là một lựa chọn tốt cho những người cần bổ sung năng lượng nhanh chóng, chẳng hạn như vận động viên, người lao động nặng nhọc hoặc người đang ốm. Nó cũng có thể được sử dụng để thay thế cho các loại đường khác trong đồ uống và thực phẩm, chẳng hạn như trà, cà phê, bánh mì và ngũ cốc. Ngoài ra, mật ong còn chứa các chất dinh dưỡng khác như vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa, giúp hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

2. Giúp tăng cường hệ miễn dịch

Mật ong là một loại thực phẩm có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, trong đó có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch. Mật ong chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do. Ngoài ra, mật ong còn chứa các chất dinh dưỡng khác như vitamin, khoáng chất và các vi chất, giúp tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch.

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch theo nhiều cách khác nhau, bao gồm:

  • Tăng cường sản xuất tế bào miễn dịch: Mật ong giúp kích thích sản xuất các tế bào miễn dịch, chẳng hạn như bạch cầu T và bạch cầu B. Các tế bào này đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng.
  • Tăng cường khả năng tiêu diệt vi khuẩn và virus: Mật ong có thể giúp tiêu diệt vi khuẩn và virus bằng cách phá hủy màng tế bào của chúng.
  • Cải thiện chức năng của hệ tiêu hóa: Hệ tiêu hóa khỏe mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch. Mật ong có thể giúp cải thiện chức năng của hệ tiêu hóa bằng cách kích thích sản xuất men tiêu hóa và giúp hấp thụ các chất dinh dưỡng.

3. Giúp cải thiện tiêu hóa

Mật ong là một loại thực phẩm có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, trong đó có tác dụng cải thiện tiêu hóa. Mật ong chứa nhiều enzyme tiêu hóa, giúp phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng nhỏ hơn, dễ hấp thụ hơn. Ngoài ra, mật ong còn có tác dụng chống viêm, giúp giảm các triệu chứng khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng.

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong có thể giúp cải thiện tiêu hóa theo nhiều cách khác nhau, bao gồm:

  • Tăng cường sản xuất enzyme tiêu hóa: Mật ong chứa nhiều enzyme tiêu hóa, chẳng hạn như invertase, maltase, amylase và protease. Các enzyme này giúp phân hủy carbohydrate, protein và chất béo thành các chất dinh dưỡng nhỏ hơn, dễ hấp thụ hơn.
  • Kích thích nhu động ruột: Mật ong có tác dụng kích thích nhu động ruột, giúp thức ăn di chuyển qua đường tiêu hóa dễ dàng hơn.
  • Giảm viêm: Mật ong có tác dụng chống viêm, giúp giảm các triệu chứng khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng.

4. Giúp điều trị ho và cảm lạnh

Mật ong là một loại thực phẩm có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, trong đó có tác dụng giúp điều trị ho và cảm lạnh. Mật ong có đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và làm dịu, giúp giảm các triệu chứng ho và cảm lạnh như đau họng, nghẹt mũi và ho.

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong có thể giúp điều trị ho và cảm lạnh theo nhiều cách khác nhau, bao gồm:

  • Tiêu diệt vi khuẩn và virus: Mật ong có đặc tính kháng khuẩn, giúp tiêu diệt vi khuẩn và virus gây ho và cảm lạnh.
  • Giảm viêm: Mật ong có đặc tính chống viêm, giúp giảm viêm và sưng ở cổ họng, giúp giảm đau họng.
  • Làm dịu: Mật ong có đặc tính làm dịu, giúp làm dịu cổ họng và giảm ho.

Dưới đây là một số cách sử dụng mật ong để giúp điều trị ho và cảm lạnh:

  • Pha mật ong với nước ấm để uống.
  • Thêm mật ong vào trà thảo mộc.
  • Súc miệng với mật ong.
  • Thoa mật ong lên cổ họng.

Tuy nhiên, nên lưu ý rằng mật ong không phải là một loại thuốc và không thể thay thế cho thuốc men. Nếu các triệu chứng ho và cảm lạnh không thuyên giảm sau một tuần, hãy đến gặp bác sĩ.

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

5. Giúp giữ ẩm cho da

Mật ong có tác dụng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng. Mật ong cũng có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của gốc tự do.

tac-dung-cua-mat-ong

6. Giúp làm đẹp da

.

Mật ong là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, trong đó có tác dụng làm đẹp da. Mật ong chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da khỏi tác hại. Mật ong có tác dụng tẩy tế bào chết, giúp da sáng mịn và đều màu. Mật ong cũng có tác dụng làm mờ vết thâm, nám, tàn nhang.

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong có thể giúp làm đẹp da theo nhiều cách khác nhau, bao gồm:

  • Cung cấp độ ẩm cho da: Mật ong có khả năng giữ ẩm cao, giúp cân bằng độ ẩm cho da, ngăn ngừa da khô và bong tróc.
  • Làm sạch da: Mật ong có đặc tính kháng khuẩn, giúp làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn gây mụn.
  • Làm sáng da: Mật ong chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành các đốm nâu và nám da.
  • Nuôi dưỡng da: Mật ong chứa nhiều vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng khác, giúp nuôi dưỡng da, giúp da khỏe mạnh và rạng rỡ.

Dưới đây là một số cách sử dụng mật ong để làm đẹp da:

  • Dùng mật ong nguyên chất thoa lên da mặt và da body.
  • Pha mật ong với nước ấm để rửa mặt.
  • Thêm mật ong vào kem dưỡng da.
  • Làm mặt nạ mật ong với sữa chua, chuối, bơ hoặc các nguyên liệu tự nhiên khác.

Tuy nhiên, nên lưu ý rằng mật ong không phải là một loại thuốc và không thể thay thế cho các sản phẩm chăm sóc da thông thường. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử một lượng nhỏ mật ong lên da trước khi sử dụng.

7. Giúp giảm cân

Mật ong có hàm lượng calo thấp, chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, giúp hỗ trợ giảm cân hiệu quả. Mật ong có thể giúp giảm cân bằng cách giúp kiểm soát cảm giác thèm ăn và tăng cường trao đổi chất.

Mật ong có thể giúp giảm cân theo nhiều cách khác nhau, bao gồm:

  • Tăng cường cảm giác no: Mật ong có thể giúp tăng cường cảm giác no, giúp bạn ăn ít hơn và giảm lượng calo nạp vào cơ thể.
  • Tăng cường trao đổi chất: Mật ong có thể giúp tăng cường trao đổi chất, giúp cơ thể đốt cháy nhiều calo hơn.
  • Cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu: Mật ong có thể giúp cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu, giúp ngăn ngừa sự tích tụ chất béo.

tac-dung-cua-mat-ong

Dưới đây là một số cách sử dụng mật ong để giúp giảm cân:

  • Uống mật ong với nước ấm: Pha một thìa mật ong với một cốc nước ấm và uống vào buổi sáng hoặc trước khi tập thể dục.
  • Thêm mật ong vào các món ăn và đồ uống: Thêm mật ong vào các món ăn và đồ uống lành mạnh như trái cây, ngũ cốc, sữa chua hoặc sinh tố.
  • Ăn mật ong cùng với các loại thực phẩm giàu protein: Ăn mật ong cùng với các loại thực phẩm giàu protein như trứng, sữa chua hoặc thịt nạc giúp tăng cường cảm giác no.

Tuy nhiên, nên lưu ý rằng mật ong vẫn là một loại thực phẩm có hàm lượng calo cao. Vì vậy, bạn chỉ nên sử dụng mật ong với lượng vừa phải để tránh tăng cân.

8. Giúp ngăn ngừa táo bón

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong có tác dụng làm mềm phân và giúp nhuận tràng. Mật ong có tác dụng giúp ngăn ngừa táo bón nhờ vào các đặc tính như:

  • Hỗ trợ tiêu hóa: Mật ong chứa các enzyme tiêu hóa, giúp phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng nhỏ hơn, dễ hấp thụ hơn.
  • Kích thích nhu động ruột: Mật ong có tác dụng kích thích nhu động ruột, giúp thức ăn di chuyển qua đường tiêu hóa dễ dàng hơn.
  • Cung cấp nước: Mật ong có hàm lượng nước cao, giúp giữ ẩm cho phân, giúp phân mềm và dễ đi hơn.

9. Giúp ngăn ngừa bệnh Alzheimer

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong chứa nhiều chất chống oxy hóa, có thể giúp bảo vệ tế bào não khỏi bị tổn thương, từ đó giúp ngăn ngừa bệnh Alzheimer. Cụ thể, mật ong có thể giúp:

  • Chống lại sự oxy hóa: Mật ong chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự oxy hóa của tế bào não, từ đó giúp ngăn ngừa sự hình thành các mảng amyloid, một trong những nguyên nhân gây ra bệnh Alzheimer.
  • Cải thiện lưu thông máu: Mật ong có thể giúp cải thiện lưu thông máu đến não, giúp cung cấp oxy và dinh dưỡng cho tế bào não.
  • Tăng cường chức năng não: Mật ong có thể giúp tăng cường chức năng não, giúp cải thiện trí nhớ và khả năng tư duy.

10. Giúp ngăn ngừa ung thư

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi các tác hại của gốc tự do. Mật ong có thể giúp ngăn ngừa ung thư nhờ vào các đặc tính như:

  • Chống oxy hóa: Mật ong chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương do các gốc tự do, một trong những nguyên nhân gây ung thư.
  • Kích thích hệ miễn dịch: Mật ong có thể giúp kích thích hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tế bào ung thư.
  • Ức chế sự phát triển của tế bào ung thư: Mật ong có thể giúp ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, ngăn ngừa chúng nhân lên và lan rộng.

11. Giúp giảm viêm

tac-dung-cua-mat-ong

Mật ong có tác dụng chống viêm, giúp giảm đau và sưng tấy. Mật ong có tác dụng giúp giảm viêm nhờ vào các đặc tính như:

  • Chống oxy hóa: Mật ong chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương do các gốc tự do, một trong những nguyên nhân gây viêm.
  • Chống viêm: Mật ong có chứa các hợp chất có tác dụng chống viêm, giúp giảm các triệu chứng viêm như đau, sưng, đỏ và nóng.
  • Kích thích hệ miễn dịch: Mật ong có thể giúp kích thích hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại tình trạng viêm nhiễm.

12. Giúp tăng cường sức khỏe tim mạch

Hiện nay, vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu để chứng minh tác dụng của mật ong trong việc tăng cường sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có cho thấy mật ong có thể là một loại thực phẩm bổ sung tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh tim mạch.

tac-dung-cua-mat-ong

  • Chống oxy hóa: Mật ong chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ các tế bào tim khỏi bị tổn thương do các gốc tự do, một trong những nguyên nhân gây ra các bệnh tim mạch.
  • Giảm cholesterol: Mật ong có thể giúp giảm cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL), giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
  • Giảm huyết áp: Mật ong có thể giúp giảm huyết áp, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
  • Giảm viêm: Mật ong có tác dụng chống viêm, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

Một số lưu ý một số vấn đề sau khi sử dụng mật ong để tăng cường sức khỏe tim mạch:

  • Không nên dùng mật ong cho trẻ em dưới 1 tuổi.
  • Những người bị tiểu đường nên hạn chế sử dụng mật ong.
  • Những người bị dị ứng với mật ong hoặc các sản phẩm từ ong không nên sử dụng mật ong.

stek-tiem1996-icon-number Một số câu hỏi thường gặp về Mật Ong

Mật Ong có nóng không

Mật ong có tính bình, không nóng. Theo Đông y, mật ong có vị ngọt, tính bình, có tác dụng bổ tỳ vị, nhuận táo, thanh nhiệt giải độc, giảm đau, sát trùng, nhuận tràng. Uống mật ong theo liều lượng khuyến cáo không gây nóng trong người mà ngược lại còn giúp thải độc, thanh lọc cơ thể hiệu quả.

Tuy nhiên, một số loại mật ong không nguyên chất, có pha trộn với các chất khác như đường, đường hóa học,… có thể gây nóng trong người. Ngoài ra, nếu sử dụng mật ong không đúng cách, ăn quá nhiều mật ong hoặc kết hợp với các thực phẩm có tính nóng cũng có thể gây nóng trong người.

Để tránh bị nóng trong người khi sử dụng mật ong, bạn cần lưu ý những điều sau:

  • Chọn mua mật ong nguyên chất, không pha trộn với các chất khác.
  • Sử dụng mật ong với lượng vừa phải, không nên ăn quá nhiều.
  • Không nên sử dụng mật ong cho trẻ em dưới 1 tuổi.
  • Những người bị tiểu đường nên hạn chế sử dụng mật ong.
  • Những người bị dị ứng với mật ong hoặc các sản phẩm từ ong không nên sử dụng mật ong.

Ăn Mật ong có béo không

Trả lời ngắn gọn: Ăn mật ong có thể khiến bạn béo nếu bạn ăn quá nhiều mật ong và cách chế biến các món ăn từ mật ong. Bởi vì mật ong là một loại thực phẩm có hàm lượng calo cao. Hàm lượng calo trong mật ong chủ yếu đến từ carbohydrate, trong đó đường chiếm phần lớn.

Nếu bạn ăn quá nhiều mật ong, bạn sẽ nạp vào cơ thể nhiều calo hơn mức cần thiết. Điều này có thể dẫn đến tăng cân. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng mật ong với lượng vừa phải, mật ong có thể giúp bạn kiểm soát cân nặng. Mật ong có thể giúp bạn cảm thấy no lâu hơn, từ đó giảm cảm giác thèm ăn.

stek-tiem1996-icon-number Cách sử dụng Mật Ong hiệu quả

1. Uống với nước ấm vào buổi sáng

Uống mật ong với nước ấm vào mỗi buổi sáng giúp thanh lọc cơ thể, thải ra các chất độc đang tích tụ trong người sau một đêm dài. Bạn có thể kết hợp với một ít nước cốt chanh để tăng hiệu quả sử dụng.

cach-su-dung-mat-ong-hieu-qua

2. Uống mật ong pha với nghệ

Cách này giúp triệt tiêu nguồn dinh dưỡng nuôi mô mỡ, giảm cân rất hiệu quả. Vì trong nghệ có chứa một lượng lớn chất curcumin, giúp cơ thể chuyển hóa mỡ thừa thành năng lượng.

cach-su-dung-mat-ong-hieu-qua

3. Trộn mật ong với phấn hoa

Công thức làm đẹp dựa trên mật ong và phấn hoa vừa không quá tốn kém vừa rất dễ thực hiện mà hiệu quả mang lại vô cùng cao. Để thực hiện, bạn trộn 2 thìa mật ong với 2 – 3 thìa phấn hoa rồi đắp lên mặt trong khoảng 20 phút, sau đó rửa sạch.

cach-su-dung-mat-ong-hieu-qua

4. Sử dụng mật ong thay thế đường

Lượng đường trong mật ong thấp hơn so với đường tinh luyện nên rất tốt cho sức khỏe. Ngoài ra, mật ong còn có hàm lượng Fructose rất cao nên chỉ cần dùng một lượng nhỏ cũng đủ tạo vị ngọt. Vì vậy bạn có thể thay thế mật ong cho đường khi chế biến các món ăn hằng ngày.

cach-su-dung-mat-ong-hieu-qua

5. Dùng mật ong như siro giảm đau họng

Pha khoảng 2 muỗng mật ong với một ít nước ấm và khuấy đều lên. Dùng để ngậm trong họng và nuốt từ từ, lặp lại khoảng 3 lần mỗi ngày sau khi ăn để đạt hiệu quả tốt nhất. Kiên trì áp dụng cho đến khi hết tình trạng đau họng nhé!

cach-su-dung-mat-ong-hieu-qua

6. Pha mật ong với giấm táo

Uống giấm táo cùng với mật ong giúp hệ tiêu hóa được bảo vệ và cải thiện làn da vô cùng hữu hiệu. Mặc dù trong giấm táo có tính axit nhưng sẽ nhanh chóng bị kiềm hóa khi dung nạp vào cơ thể. Đồng thời, giấm táo và mật ong cũng có khả năng cân bằng độ pH trong dạ dày khi dùng vào buổi sáng.

cach-su-dung-mat-ong-hieu-qua

stek-tiem1996-icon-number Một số lưu ý khi sử dụng mật ong

  • Không nên pha mật ong khi nước còn sôi mà chỉ dùng với nước ấm nếu không sẽ làm biến chất mật ong.
  • Nên dùng mật ong đúng liều lượng, không lạm dụng vì dễ khiến cơ thể thừa cân hoặc béo phì.
  • Tuy mật ong rất tốt cho sức khỏe nhưng không phải ai cũng dùng được, nhất là những người đang bị tiêu chảy, đau bụng, suy tim, hen suyễn,…
  • Tốt nhất không nên cho trẻ em dưới 1 tuổi sử dụng mật ong vì có thể tiềm ẩn nguy cơ bị dị ứng.
  • Đối với mẹ bầu không nên sử dụng sản phẩm mật ong chưa qua chế biến, tốt nhất là mua mật ong ở cửa hàng uy tín.
  • Không kết hợp mật ong với một số loại thực phẩm dễ gây dị ứng như tôm, cua, cá chép, cá diếc, đậu phụ, sữa đậu nành, chuối hột, thì là, hẹ, hành tỏi sống,…

Lời Kết

Qua bài viết trên, bạn đã cùng TIEM1996 tìm hiểu về những tác dụng của mật ong rất tuyệt vời đối với sức khỏe và những cách sử dụng mật ong hiệu quả nhất. TIEM1996 rất mong những chia sẻ hữu ích và giúp bạn có thêm được một kiến thức ẩm thực hay và áp dụng vào đời sống để có chế độ ăn uống lành mạnh.

Đường Thốt Nốt làm từ gì? Tác Dụng Của Đường Thốt Nốt

duong-thot-not-lam-tu-gi

(TIEM1996) – Đường Thốt Nốt là một loại đường có vị ngọt thanh dẽ chịu không bị ngọt gắt. Nên hiện nay Đường Thốt Nốt được nhiều người sử dụng để thay thế cho các loại đường cát thông thường. Vậy Đường Thốt Nốt làm từ gì? Tác dụng của Đường Thốt Nốt như thế nào? Chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau nhé.

duong-thot-not-lam-tu-gi

Trong những năm gần đây Đường Thốt Nốt được sử dụng gần như phổ biến hơn để thay thế cho các loại đường thông thường như: đường mía, đường phèn, đường nho… Bởi Đường Thốt Nốt là loại đường có hương vị thơm ngon, vị ngọt thanh mát. Ngoài việc sử dụng trong việc nấu ăn để tăng hương vị cho các món ăn thì tác dụng của Đường Thốt Nốt rất tuyệt vời đối với sức khỏe. Các bạn cùng TIEM1996 tìm hiểu qua bài viết này nhé

stek-tiem1996-icon-number Thốt Nốt là gì?

Thốt nốt là một loại cây có nguồn gốc từ Nam Á và Đông Nam Á, nên bạn có thể bắt gặp thốt nốt ở nhiều nước bạn bè láng giềng như Campuchia, Lào, Indonesia,… Tại Việt Nam, thốt nốt được trồng nhiều ở các tỉnh miền Nam, đặc biệt là Đồng Tháp, Kiên Giang, An Giang, Tây Ninh,… Thốt nốt có thể chịu hạn, ngập nước nhưng không thể chịu rét.

thot-not-la-gi

Thốt nốt trông giống cây cọ ở miền Bắc và gần giống với cây dừa, thân thốt nốt thẳng, có thể cao đến 30m. Thông thường, thốt nốt có thể sống đến 20 – 30 năm, hoặc xa hơn là 100 năm.

thot-not-la-gi

Quả thốt nốt tròn, bên ngoài có màu đen, vỏ cứng. Bên trong quả thốt nốt chia thành 3 múi. Thịt thốt nốt phần màu trắng trong, khi còn non ăn mềm ngọt, khi già thì phần thịt này cứng dần. Có thể dùng phần thịt để nấu chè hoặc dầm nước đường và đá ăn rất mát.

thot-not-la-gi

Thốt nốt có chứa nhiều khoáng chất và vitamin như: Vitamin C, B1, B2, B3, sắt, phốt pho, canxi và potassium… Nên ngoài hương vị thơm ngon thì Thốt nốt còn có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Thốt nốt có thể ăn trực tiếp hoặc chế biến thành các món ăn thơm ngon và có tác dụng: lợi tiểu, giải nhiệt, tiêu viêm…

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

stek-tiem1996-icon-number Đường Thốt Nốt làm từ gì?

Đường Thốt nốt làm từ gì?

Đường Thốt nốt là một sản phẩm từ Thốt nốt, được sử dụng nhiều ở các tỉnh miền Nam và miền Tây. Tuy nhiên, vì hương vị thanh mát và tác dụng của đường thốt nốt rất tốt cho sức khỏe nên gần đây đường thốt nốt được biết đến nhiều hơn và sử dụng phổ biến hơn. Vậy đường thốt nốt làm từ gì? Quá trình làm đường thốt nốt như thế nào? Chúng ta cùng tìm hiểu nhé

Đường thốt nốt là loại đường nấu từ dịch chảy từ nhụy hoa thốt nốt. Phần nước lấy từ trong quả thốt nốt chính là nước đường lỏng. Sau quá trình chế biến sẽ tạo thành những khối đường cứng, màu vàng đẹp mắt. Trung bình cứ 4 lít nước thốt nốt sẽ làm được 1kg đường thốt nốt.

duong-thot-not-lam-tu-gi

Đặc điểm của Đường Thốt nốt

Đường thốt nốt có vị ngọt thanh và hoàn toàn tự nhiên. Bên cạnh đó, đường thốt nốt cũng có nhiều vitamin và khoáng chất tốt cho cơ thể.

Đường thốt nốt có thể thay thế đường trắng trong nấu ăn bởi chúng có vị ngọt thanh, không gắt. Khi chế biến các loại nước chấm cần đến đường thì đường thốt nốt vẫn là lựa chọn tốt bởi chúng cho nước chấm có hương vị chuẩn không cho cảm giác ngọt gắt đồng thời màu sắc cũng đẹp hơn.

Ngoài ra đường thốt nốt có thể thay thế các chất tạo ngọt khác trong pha nước uống hay chế biến, thậm chí bạn cũng có thể nhâm nhi một vài miếng đường thốt nốt. Bởi chúng giúp thanh lọc cơ thể, giải nhiệt, tốt cho hệ tiêu hóa, ngừa bệnh thiếu máu.

Cách nấu đường thốt nốt

Trước tiên, người thợ sẽ thu hoạch dịch từ nhụy hoa thốt nốt theo phương tháp thủ công. Họ sẽ leo lên cây thốt nốt, cắt nhị hoa đực để thu hoạch dịch từ nhụy hoa. Sau đó, họ sẽ tiến hành nấu đường.

duong-thot-not-lam-tu-gi

Bước 1: Cho dịch nhụy hoa vào chảo lớn, đun lên để cô đặc phần nước này.

Bước 2: Trong quá trình nấu, đảo đều dung dịch đến khi trở nên sền sệt thì đổ sang chảo khác. Tiếp tục đun hỗn hợp với lửa vừa đến khi chuyển màu vàng ươm.

Bước 3: Chuẩn bị các khuôn hình ống tròn, hoặc khuôn hình tròn dầy khoảng 2 – 3cm. Sau đó, đổ đường vào các khuôn.

Bước 4: Cuối cùng, dùng lá thốt nốt gói khuôn này lại. Chờ khi đường đông đặc và khô lại là hoàn thành.

duong-thot-not-lam-tu-gi

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

stek-tiem1996-icon-number Tác dụng của Đường Thốt Nốt

Theo các nhà khà khoa học và y học cổ truyền đã chỉ ra rằng: Thốt nốt và đường Thốt nốt có vị ngọt thanh và tính bình. Trong đường thốt nốt chứa nhiều khoáng chất và vitamin rất tốt cho cơ thể. Nên ngoài việc đường thốt nốt được sử dụng để nấu ăn thì nó còn được sử dụng như một phương thuốc, bởi có nhiều lợi ích đối với sức khỏe con người.

1. Cung cấp nhiều khoáng chất cho cơ thể

Đường thốt nốt rất giàu các khoáng chất thiết yếu, hàm lượng khoáng chất cao hơn gấp 60 lần so với đường cát trắng giúp cung cấp một lượng khoáng chất tốt cho cơ thể. Ngoài ra loại đường này còn giàu magiê, các chất chống oxy hóa, canxi, kali và phốt pho…

tac-dung-cua-duong-thot-not

2. Tốt cho da

Nếu da bạn bị mụn, trứng cá hãy ăn đường thốt nốt mỗi ngày sẽ thấy sắc đẹp làn da được cải thiện rõ rệt. Ngoài ra, hiện nay có một số sản phẩm đường thốt nốt dùng để tẩy da chết, chăm sóc da, tái tạo tế bào da mà bạn có thể tham khảo và mua sử dụng trên thị trường.

tac-dung-cua-duong-thot-not

3. Đường Thốt nốt giúp cải thiện hệ tiêu hóa

Đường thốt nốt có vai trò kích thích enzyme tiêu hóa ở dạ dày hoạt động một cách hiệu quả. Hơn nữa, đường thốt nốt còn hỗ trợ tẩy sạch đường ruột.

4. Thanh lọc cơ thể, giữ gìn vóc dáng

Đường thốt nốt còn giúp loại bỏ các độc tố ra khỏi cơ thể, trong đường thốt nốt chứa các hợp chất carbohydrate giúp cơ thể tiêu hóa nhanh hơn so với đường cát trắng giúp bạn có cảm giác no lâu và ít thèm ăn hơn cho bạn một cơ thể khỏe mạnh và cân đối.

tac-dung-cua-duong-thot-not

5. Chữa chứng đau nửa đầu

Trong đường thốt nốt có chứa những hoạt chất tự nhiên có tác dụng giúp làm dịu cơn đau do chứng bệnh đau nửa đầu gây ra. Khi bạn có hiện tượng đau nửa đầu chỉ cần bạn ăn khoảng 20g đường thốt nốt sẽ cảm thấy tình trạng đau nửa đầu giảm hẳn.

6. Tăng cường hệ miễn dịch và rất tốt cho trẻ em

Đường thốt nốt giàu chất chống oxy hóa, khoáng chất như selen và kẽm, giúp ngăn chặn nguy cơ tổn thương các tế bào do hoạt động của các gốc tự do qua đó giúp chống nhiễm trùng, tăng khả năng miễn nhiễm đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Ngoài ra, trong đường thốt nốt có chứa những dưỡng chất cần thiết cho hệ xương phát triển như: Chất khoáng, canxi và phốt pho.

tac-dung-cua-duong-thot-not

Loại đường này thật sự tốt cho trẻ em nó góp phần làm tăng hệ miễn dịch của bé, ngăn ngừa bệnh thiếu máu, làm sạch gan và giúp xương chắc khỏe. Tuy nhiên mẹ chỉ nên cho bé tiêu thụ một lượng vừa phải để đảm bảo mang lại lợi ích cho sức khỏe.

stek-tiem1996-icon-number Những món ngon từ Thốt Nốt và Đường Thốt Nốt  

1. Nước thốt nốt

Nước Thốt nốt được chắt lọc từ bông hoa của cây thốt nốt từ trên ngọn cây. Loại nước này được hứng trong can nhựa sẽ không mang xuống ngay mà để hứng thêm 1 ngày 1 đêm. Điều đặc biệt là người dân nơi đây sẽ thêm vài lát gỗ sến trong can nước để không bị chua. Khi đem xuống sẽ được lọc lại một lần rồi đóng vào chai để tủ lạnh uống dần.

nuoc-thot-not

Nước thốt nốt có vị ngon như nước dừa, ngọt và mát, và có mùi thơm đặc trưng. Bạn mua nước thốt nốt được nấu sẵn ở chợ, cho thêm thịt thốt nốt thái sợi, một ít đường và đá. Như vậy là đã có ngay món nước thốt nốt ngọt mát, thanh nhiệt ngày hè.

2. Chè thốt nốt

Chè được chế biến từ trái thốt nốt tươi, đường nốt cùng nước cốt dừa. Chỉ những nguyên liệu đơn sơ đã tạo nên một đặc sản hiếm có. Những tín đồ yêu thích chè sẽ mê tít bởi sự béo ngậy của nước cốt dừa, mềm dẻo của thốt nốt.

che-thot-not

Chè thốt nốt cũng rất được ưa chuộng bởi các tín đồ yêu ngọt. Các thành phần trong chè đa dạng tùy người nấu nhưng không thể nào thiếu đường và cùi thốt nốt. Thưởng thức món chè thốt nốt ngon hơn khi dùng lạnh, để cảm nhận được vị béo ngậy của nước cốt dừa, cùi thốt nốt mềm, dẻo ăn rất thú vị.

3. Bánh bò thốt nốt

tiem1996-banh-bo-thot-not

Bánh bò làm với đường thốt nốt sẽ có mùi thơm nhẹ từ thốt nốt, vị ngọt thanh và màu vang ươm vô cùng bắt mắt. Đây là đặc sản của vùng Châu Đốc (An Giang) – nơi vốn trồng rất nhiều thốt nốt.

4. Thốt nốt rim đường

tiem1996-thot-not-rim-duong

Thốt nốt có vị bùi, béo nhẹ cùng hương thơm của cùi dừa non sẽ khiến bạn phải trầm trồ hết lời. Lớp vị tiếp theo đó chính là vị bùi ngọt của lớp đường thốt nốt phủ lên trên. Chắc chắn bạn sẽ cảm nhận vị ngon ngọt khó quên.

5. Mứt thốt nốt

Thốt nốt tươi được sấy khô và tẩm ướp với đường và các nguyên liệu khác để tạo nên món mứt như bao loại mứt khác. Tuy nhiên, mứt Thốt nốt có hương vị đặc trưng, thanh mát.

tiem1996-mut-thot-not

Mứt thốt nốt nổi tiếng là đặc sản miền Tây với hương vị dẻo dai, mềm ngon khiến ai một lần thưởng thức cũng phải mê tít. Món ăn này thích hợp làm quà tặng vào những dịp lễ đặc biệt.

6. Gỏi Thốt Nốt

tiem1996-goi-thot-not

Gỏi thốt nốt là món ăn ngon đến từ miền Tây mà bạn nhất định phải thử khi đặt chân đến An Giang. Gỏi được làm thịt nạc, thốt nốt và nước mắm chua ngọt. Khi ăn bạn sẽ cảm nhận được vừa ngọt thanh, giòn sật của thốt nốt và vị béo ngậy của thịt. Đơn sơ mà lại gây thương nhớ rất nhiều cho người thưởng thức.

Lời Kết

Qua bài viết trên, bạn đã cùng TIEM1996 tìm hiểu rõ Thốt nốt là gì? Đường thốt nốt làm từ gì? Và những tác dụng của đường thốt nốt rất tuyệt vời đối với sức khỏe. TIEM1996 rất mong những chia sẻ hữu ích và giúp bạn có thêm một kiến thức ẩm thực hay để bổ sung vào chế độ ăn uống lành mạnh.

100Gram Yến Mạch Bao Nhiêu Calo? Cách Ăn Yến Mạch Giảm Cân

yen-mach-bao-nhieu-calo

(TIEM1996) – Yến Mạch là gì? Yến Mạch bao nhiêu Calo và Cách Ăn Yến Mạch giảm cân, có lẽ là những chủ đề mà hiện nay được rất nhiều người quan tâm. Bởi Yến Mạch là loại thực phẩm hiện nay đang được sử dụng rất phổ biến trong các chế độ ăn kiêng của rất nhiều người. Nếu bạn là người đang quan tâm và theo đuổi chế độ ăn uống lành mạnh thì nên tìm hiểu ngay loại thực phẩm giàu dinh dưỡng này nhé.

yen-mach-bao-nhieu-calo

Cây yến mạch có tên khoa học Avena sativa là một trong những cây thuộc họ ngũ cốc giàu dinh dưỡng nhất, được trồng để lấy hạt. Không chỉ được biết đến với công dụng làm đẹp mà bột yến mạch còn có thể làm ra nhiều món ăn bổ dưỡng mang lại vô vàn những lợi ích thiết thực cho sức khỏe.

Qua bài viết sau, các bạn cùng TIEM1996 tìm hiểu yến mạch là gì? Yến mạch bao nhiêu Calo và những tác dụng của Yến mạch đối với sức khỏe tuyệt vời như thế nào nhé.

stek-tiem1996-icon-number Yến Mạch là gì?

Yến Mạch là gì?

yen-mach-bao-nhieu-calo

Yến mạch là một loại ngũ cốc nguyên hạt được trồng chủ yếu ở Bắc Mỹ và châu Âu. Về khía cạnh dinh dưỡng, đây được xem là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào cho cơ thể, đặc biệt là beta glucan cùng hàng loạt các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất thiết yếu khác. Không những thế, yến mạch cũng được biết đến như loại thực phẩm sở hữu hàm lượng protein, chất béo cao hơn hẳn so với nhiều loại ngũ cốc khác. Chính vì lẽ đó mà nó được ví như là “Nữ hoàng của các loại ngũ cốc”.

yen-mach-bao-nhieu-calo

Yến mạch có màu trắng hơi ngả vàng tự nhiên. Vị của yến mạch nhạt nhưng thơm và bùi. Đây là một sản phẩm rất thích hợp cho những người ăn chay trường bổ sung vào bữa sáng hàng ngày của mình.

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Phân loại Yến Mạch

Tùy vào mục đích sử dụng và cách thức chế biến nên trên thị trường có bán rất nhiều loại Yến mạch khác nhau. Loại nào cũng mang đến cho bạn những giá trị dinh dưỡng và lợi ích đối với sức khỏe. Bạn tham khảo và lựa chọn loại Yến mạch phù hợp nhé:

• Yến mạch nguyên hạt: Sau khi được tuốt khỏi thân lá và bóc sạch vỏ, yến mạch nguyên hạt đã có thể chế biến và dùng được ngay. Tuy nhiên, loại này thường khá dai và để khắc phục nhược điểm này bạn nên nấu với thật nhiều nước theo tỷ lệ 3 phần nước : 1 phần yến mạch. Quá trình để cho ra yến mạch chín đều sẽ mất khoảng 50 phút.

yen-mach-la-gi
Yến Mạch Nguyên Hạt

• Yến mạch cắt nhỏ: Loại yến mạch này được cắt nhỏ từ yến mạch nguyên hạt. Khi chế biến sẽ không dùng nhiều nước như yến mạch nguyên hạt nhưng vẫn mất tới 30 phút mới có thể nấu chín.

yen-mach-la-gi
Yến Mạch Cắt Nhỏ

• Yến mạch cán dẹt: So với hai loại trên thì yến mạch cán dẹt thường được sử dụng hơn cả. Theo đó, yến mạch cắt nhỏ khi được hấp chín và lăn dẹt sẽ cho ra yến mạch cán dẹt. Tùy vào độ mỏng và kích thước của hạt mà thời gian nấu chín sẽ có sự thay đổi. Thường thì loại yến mạch này sẽ mất khoảng 5 – 15 phút để nấu chín hoàn toàn với tỷ lệ lý tưởng nhất nhất là 1 phần yến mạch: 2 phần nước.

yen-mach-la-gi
Yến Mạch Cán Dẹt

• Yến mạch ăn liền: Yến mạch ăn liền được làm từ yến mạch cán dẹt được cán mỏng, thường có thêm phụ gia như muối, đường hoặc hương liệu. Loại này thì chỉ cần đun sôi là dùng được ngay và dùng như bữa ăn sáng.

yen-mach-la-gi
Yến Mạch Ăn Liền

• Yến mạch dạng bột: Yến mạch dạng bột được nghiền mịn từ yến mạch được cán dẹt. Loại bột yến mạch này thường được dùng để pha chế bột ăn dặm cho trẻ loặc làm mặt nạ dưỡng da.

yen-mach-la-gi
Yến Mạch Bột

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

stek-tiem1996-icon-number Yến Mạch bao nhiêu Calo

Theo các nhà khoa học và chuyên gia dinh dưỡng thì trong 100Gram Yến Mạch có chứa: 389kcal Calo, 16.9gram Protein, 66.3Gram Carbohydrate, 6.9Gram Chất béo, 10.6Gram Chất xơ. Ngoài ra còn chứa rất nhiều dinh dưỡng và thành phần vi lượng khác như sau:

  • Vitamin B1 (thiamin): 39% RDA
  • Vitamin B5 (axit pantothenic): 10% RDA
  • Canxi, kali, vitamin B6 (pyridoxine) và vitamin B3 (niacin)
  • Mangan: 191% RDA
  • Photpho: 41% RDA
  • Magie: 34% RDA
  • Đồng: 24% RDA
  • Sắt: 20% RDA
  • Kẽm: 20% RDA
  • Folate: 11% RDA

(RDA: Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị)

stek-tiem1996-icon-number Tác dụng của Yến mạch

1. Tác dụng của Yến mạch làm giảm cholesterol 

Yến mạch chứa thành phần chất xơ hòa tan là beta glucan giúp làm chậm quá trình hấp thu chất béo và cholesterol bằng cách làm tăng độ nhớt của thực phẩm. Cho nên yến mạch có thể làm hạ mức cholesterol, nhờ đó giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

tac-dung-cua-yen-mach
Tác dụng của Yến mạch: Làm giảm Cholesterol

Khi vào trong ruột, beta glucan trong yến mạch liên kết với các axit mật giàu cholesterol mà gan sản xuất ra để hỗ trợ hệ tiêu hóa. Beta glucan sau đó sẽ mang các axit này xuống đường tiêu hóa và đi ra khỏi cơ thể. Thông thường, các axit mật được tái hấp thu vào hệ thống tiêu hóa, nhưng beta glucan sẽ ức chế quá trình này, từ đó làm giảm mức cholesterol.

2. Yến mạch ngừa bệnh tiểu đường tuýp 2

Bệnh tiểu đường tuýp 2 đặc trưng bởi mức đường huyết không ổn định, mà kết quả thường là do sự suy giảm độ nhạy của hormone insulin. Beta glucan, loại chất xơ hòa tan có trong yến mạch được cho là có hiệu quả kiểm soát đường huyết ổn định.

tac-dung-cua-yen-mach
Tác dụng của Yến mạch: Ngăn ngừa bệnh tiểu đường

Lượng beta glucan trong yến mạch giúp điều chỉnh cả lượng glucose và insulin sau những bữa ăn giàu carbohydrate. Ở những người mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 và kháng insulin nghiêm trọng, một chế độ ăn kiêng trong 4 tuần với bột yến mạch làm giảm đến 40% liều insulin cần thiết để ổn định lượng đường huyết.

Lưu ý: Đối với những người bệnh tiểu đường tuýp 2 nên lựa chọn loại Yến mạch cắt nhỏ để sử dụng là an toàn nhất. Vì loại Yến mạch cắt nhỏ ít qua xử lý nên vẫn giữ được gần như nguyên bản giá trị dinh dưỡng của loại Yến mạch này.

3. Yến mạch giảm cân hiệu quả

Cảm giác no đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng năng lượng vì khiến bạn không ăn quá nhiều mặc dù chưa thật sự đói. Sự thay đổi của tín hiệu no được cho là có liên quan đến bệnh béo phì và tiểu đường tuýp 2. Trong một nghiên cứu xếp hạng về hiệu quả no của 38 loại thực phẩm phổ biến, yến mạch đứng ở vị trí thứ 3.

tac-dung-cua-yen-mach
Tác dụng của Yến mạch: Giảm Cân

Các chất xơ hòa tan trong yến mạch sẽ làm tăng cảm giác no bằng cách làm chậm tốc độ làm rỗng của dạ dày và kích thích sự giải phóng của các hormone làm no. Đặc biệt, yến mạch có lượng calo thấp và có hàm lượng xơ cao nên sẽ là một lựa chọn lý tưởng để thêm vào thực đơn giảm cân cho bạn.

4. Yến mạch tốt cho da

Yến mạch giúp giữ ẩm da bằng cách hình thành một lớp phủ trên bề mặt da, giúp cải thiện đáng kể tình trạng da bị khô và thô ráp. Thành phần chứa flavanoid có tác dụng ngăn chặn tia UVA nên có thể bảo vệ da dưới tác động của ánh mặt trời.

tac-dung-cua-yen-mach
Tác dụng của Yến mạch: Chăm Sóc Da

Những sản phẩm làm đẹp được sản xuất từ yến mạch thường có tên là “colloidal oatmeal” – bột yến mạch keo. Yến mạch đã được sử dụng rất lâu để chữa trị tình trạng ngứa và kích ứng trong nhiều bệnh lý về da, chẳng hạn như eczema.

5. Tác dụng của yến mạch với bệnh nhân celiac 

Bệnh celiac (còn được gọi là bệnh không dung nạp gluten), thế nên những người mắc bệnh celiac cần chế độ ăn không gluten. Trong khi đó, Yến mạch không có chưa gluten nhưng chứa một loại protein tương tự gọi là avenin thay thế tuyệt vời cho những người mắc bệnh này.

tac-dung-cua-yen-mach
Tác dụng của Yến mạch: Tốt cho hệ tiêu hóa

Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng hầu hết những người mắc bệnh celiac đều có thể hấp thu yến mạch mà không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Yến mạch được chứng minh là giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng của chế độ ăn không gluten, trong đó có tăng cả lượng khoáng chất và chất xơ.

6. Làm giảm táo bón

Các nghiên cứu chỉ ra rằng thành phần giàu chất xơ của yến mạch có công dụng làm giảm nhanh triệu chứng táo bón. Những người bị táo bón thường xuyên sẽ khiến việc đi ngoài gặp khó khăn, không đều hay gây đau rát. Khi ấy, các chất xơ hòa tan trong bột yến mạch sẽ giúp phân mềm hơn và dễ thoát ra ngoài hơn.

stek-tiem1996-icon-number Cách ăn Yến mạch giảm cân đúng cách

cach-an-yen-mach-giam-can

Bạn có thể áp dụng các cách ăn yến mạch sau để giúp giảm cân:

  • Ăn yến mạch vào bữa sáng: Để cung cấp năng lượng và giảm cảm giác đói trong suốt buổi sáng, bạn có thể ăn yến mạch với sữa tươi không đường hoặc ăn cùng một ít trái cây tươi để tăng thêm chất xơ và chất dinh dưỡng.
  • Sử dụng yến mạch để thay thế cho các bữa ăn khác: Ăn yến mạch thay thế cho các bữa ăn khác trong ngày có thể hạn chế được lượng carbohydrate hấp thụ vào cơ thể, đồng thời giúp tăng chất xơ và no lâu hơn.
  • Sử dụng yến mạch như một loại món ăn nhanh: Bạn có thể sử dụng yến mạch như một loại món ăn nhanh giữa các bữa ăn để giúp kiểm soát cảm giác đói và cung cấp năng lượng.

Lưu ý: Yến mạch không phải là giải pháp duy nhất để giảm cân. Để đạt được hiệu quả giảm cân khi sử dụng yến mạch, bạn cần phải kết hợp với chế độ ăn uống khoa học và lối sống lành mạnh.

stek-tiem1996-icon-number Một số món ngon làm từ Yến Mạch

Sau khi tìm hiểu yến mạch là gì, bạn đã biết yến mạch có rất nhiều tác dụng làm đẹp tuyệt vời. Không chỉ thế, bạn còn có thể chế biến nhiều món ăn ngon bồi bổ sức khỏe cả gia đình. Hãy cùng tìm hiểu các món làm từ yến mạch dưới đây nhé:

1. Cách làm sữa yến mạch

Sữa yến mạch là một lựa chọn lý tưởng cho những người có chế độ ăn uống đặc biệt. Đây là món ăn cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho những người mắc bệnh tiểu đường, người bị dị ứng sữa bò, người kiêng ăn nhiều bơ, đường…

sua-yen-mach

Nguyên liệu cần chuẩn bị

  • 100g yến mạch
  • 1l nước lọc
  • 100g đường bột
  • Mật ong

Cách thực hiện 

• Bước 1: Bạn ngâm yến mạch trong nước đến khi mềm thì đổ nước ngâm ra. Sau đó, cho yến mạch vào máy xay, thêm nước, đường bột và xay đến khi được hỗn hợp sánh mịn.

• Bước 2: Bạn đem yến mạch đã xay lọc bã và chắt lấy nước. Tiếp theo, bạn hãy đem phần vừa chắt được lọc lại một lần nữa rồi cho vào máy xay, thêm 500ml nước và xay thêm lần nữa. Bạn có thể cho thêm vào một ít mật ong để tăng hương vị nếu thích.

• Bước 3: Cuối cùng, bạn đổ hỗn hợp ra bình chứa, đậy kín nắp rồi bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh và dùng dần trong khoảng 2 – 3 ngày. Trước khi dùng, bạn nhớ lắc đều bình để phần bột yến mạch không bị lắng cặn ở phía dưới bình sữa.

2. Cách nấu cháo yến mạch

chao-tom-yen-mach

Nếu các món cháo bình thường sẽ tốn nhiều thời gian chuẩn bị vì gạo khá lâu nhừ thì cháo yến mạch sẽ là lựa chọn mà bạn nên ưu tiên hơn. Bạn có thể thực hiện món cháo yến mạch thơm ngon bổ dưỡng cho cả gia đình theo hướng dẫn sau đây.

Nguyên liệu cần chuẩn bị

  • 250g yến mạch cán dẹt
  • 700ml sữa
  • 1 củ hành cắt nhỏ
  • 450g tôm bóc vỏ
  • 1 muỗng cà phê bơ
  • 2 muỗng canh dầu ô liu
  • 1/4 muỗng cà phê muối
  • 1/8 muỗng cà phê tiêu

Cách thực hiện

• Bước 1: Bạn cho sữa vào chảo và đun sôi, sau đó cho bột yến mạch vào và để nhỏ lửa trong khoảng 10 phút. Bạn nhớ khuấy thường xuyên để bột trở nên mịn hơn.

• Bước 2: Tiếp theo, bạn đun nóng dầu ô liu và bơ rồi cho hành và tôm vào xào. Hãy cho thêm ít muối cho vừa miệng rồi nấu tiếp khoảng 5 phút.

• Bước 3: Bạn đổ hỗn hợp vừa xào vào chảo yến mạch và tiếp tục đun khoảng 10 – 15 phút là có thể tắt bếp và thưởng thức món cháo yến mạch thơm ngon bổ dưỡng. Ngoài tôm, bạn cũng có thể nấu cháo yến mạch với một số nguyên liệu khác như hạt sen và hào, tôm và hạt ngô, trứng và cà rốt, cá quả và rau ngót, thì là và nghêu…

stek-tiem1996-icon-number Cách làm mặt nạ từ Yến mạch chăm sóc da

mat-na-yen-mach

Khi đã biết yến mạch là gì, bạn nên tìm cách sử dụng yến mạch. Do có đặc tính làm dịu và làm mềm da nên đây sẽ là thành phần lý tưởng để thêm vào quy trình dưỡng da hàng ngày của bạn. Kết hợp với axit lactic có trong sữa, hỗn hợp này sẽ giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào da chết hữu hiệu.

mat-na-yen-mach

Có rất nhiều công thức làm mặt nạ từ Yến mạch để chăm sóc da, sau đây TIEM1996 xin giới thiệu một số công thức đơn giản và hiệu quả được kết hợp với một số nguyên liệu có sẵn để làm mặt nạ chăm sóc da rất hiệu quả.

1. Mặt nạ yến mạch và sữa chua

Bột yến mạch giúp lấy đi đáng kể bụi bẩn trong các lỗ chân lông. Trong khi đó, thành phần axit lactic trong sữa chua không đường có tác dụng giảm nhờn, kháng khuẩn, làm sạch lỗ chân lông và dưỡng trắng da hiệu quả.

Nguyên liệu cần chuẩn bị

  • Yến mạch cán dẹt
  • Sữa chua không đường

Cách thực hiện  

Bạn cho 1 muỗng canh yến mạch cán dẹt vào một tô lớn, thêm vào 2 muỗng canh sữa rồi trộn đều đến khi có được hỗn hợp sánh mịn. Bạn rửa vùng mặt và cổ với nước ấm và sữa rửa mặt để loại bỏ lớp trang điểm và giúp lỗ chân lông nở ra. Sau đó, hãy thoa hỗn hợp lên mặt rồi massage nhẹ nhàng, để khoảng 20 phút rồi rửa sạch lại với nước.

2. Mặt nạ yến mạch và dầu hạnh nhân

Nếu da bị khô thì đây là loại mặt nạ yến mạch này sẽ rất cần thiết giúp bạn lấy lại làn da đầy sức sống. Nhờ vào thành phần dưỡng ẩm trong yến mạch và hạnh nhân mà da sẽ nhanh phục hồi.

Nguyên liệu cần chuẩn bị

  • Bột yến mạch
  • Dầu hạnh nhân
  • Chuối
  • Mật ong
  • Trứng

Cách thực hiện 

Bạn cho 3 muỗng canh bột yến mạch vào trộn chung với 125ml nước sôi. Sau đó, thêm vào một muỗng canh mật ong và một quả trứng rồi tiếp tục đánh cho tan đều. Bạn nghiền nhuyễn 1/2 quả chuối rồi cho vào chung với hỗn hợp, thêm vào tinh dầu hạnh nhân rồi để sang một bên. Sau khi rửa mặt với nước ấm, bạn thoa đều mặt nạ lên da rồi massage nhẹ nhàng toàn bộ vùng mặt và cổ.

3. Mặt nạ yến mạch và lòng trắng trứng

Mặt nạ bột yến mạch trị mụn kết hợp lòng trắng trứng là một lựa chọn hoàn hảo cho bạn. Chất saponin có trong yến mạch giúp làm sạch da nhẹ nhàng, trong khi avethramide có tác dụng chống lại tình trạng viêm nhiễm và làm dịu làn da. Lòng trắng trứng là một trong những chất dưỡng da tự nhiên, giúp đem lại làn da trắng sáng và mịn màng.

Nguyên liệu cần chuẩn bị

  • Bột yến mạch
  • Lòng trắng trứng

Cách thực hiện 

Bạn đánh bông lòng trắng trứng và trộn thêm vào 1 muỗng canh bột yến mạch cho đến khi thu được hỗn hợp mịn đều. Sau đó, bạn hãy thoa hỗn hợp lên mặt và để yên trong khoảng 15 – 20 phút rồi rửa lại bằng nước ấm.

4. Mặt nạ yến mạch với chuối
Chuối có chứa chất chống oxy hóa mạnh mẽ và khả năng dưỡng ẩm cao nên được xem là một chiến binh có lợi cho làn da của phái đẹp. Trong khi đó, yến mạch lại có tác dụng dưỡng trắng da, làm mờ thâm sạm, phục hồi cháy nắng. Sự kết hợp này rất phù hợp cho những nàng bị thâm nám hay sạm da đấy.
Nguyên liệu cần chuẩn bị
  • 1 quả chuối chín
  • 2 thìa bột yến mạch
Cách thực hiện 
Bạn cho phần thịt chuối vào 1 cái chén sạch cùng bột yến mạch và dằm nhuyễn, tạo thành hỗn hợp sệt. Sau đó, bạn rửa mặt sạch, lúc da còn ẩm và ướt thì bạn lấy mặt nạ đắp lên mặt. Bạn kết hợp massage mặt nhẹ nhàng theo chiều xoáy ốc để kích thích máu lưu, tăng cường hiệu quả của hỗn hợp. Bạn để mặt thư giãn trong khoảng 20-30 phút rồi rửa lại mặt bằng nước ấm. Bạn nên đắp mặt nạ chuối và bột yến mạch đều đặn 2-3 lần/tuần vào buổi tối trước khi đi ngủ để thấy làn da được cải thiện.

Lời Kết

Qua bài viết trên các bạn đã cùng TIEM1996 tìm hiểu kỹ về Yến mạch như: 100gram Yến mạch bao nhiêu calo? những tác dụng của Yến mạch đối với sức khỏe và cũng như cách ăn yến mạch giảm cân đúng cách. TIEM1996 rất mong chia sẻ hữu ích và giúp bạn có thêm một kiến thức ẩm thực hay để có một chế độ ăn uống lành mạnh.

Tác Dụng Của Sầu Riêng. Sầu Riêng bao nhiêu Calo, béo không?

sau-rieng-bao-nhieu-calo

(TIEM1996) – Sầu Riêng là một loại trái cây rất quen thuộc và được rất nhiều người yêu thích, nó có hương vị rất đặc biệt và làm cho rất nhiêu người mê mẩn. Bạn là tín đồ của Sầu riêng, bạn là người rất thích ăn sầu riêng vậy bạn đã biết Sầu riêng bao nhiêu Calo? Ăn sầu riêng có béo không? Và cách ăn Sầu riêng không tăng cân như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu cùng TIEM1996 qua bài viết sau nhé.

sau-rieng-bao-nhieu-calo

Sầu riêng là loại trái cây nhiệt đới được trồng phổ biến ở các nước Đông Nam Á trong đó có Việt Nam. Trái sầu riêng có thịt vàng, vị ngọt, hương nồng vô cùng đặc trưng khiến bất cứ ai chỉ cần ăn một lần là nhớ. Qua bài viết sau, TIEM1996 chia sẻ cùng quý bạn đọc một cách chi tiết Sầu riêng bao nhiêu Calotác dụng của Sầu riêng đối với sức khỏe, các bạn cùng tham khảo nhé.

stek-tiem1996-icon-number Sầu Riêng bao nhiêu Calo?

Sầu riêng bao nhiêu Calo

Sầu riêng là một loại trái cây nhiệt đới có hàm lượng calo và dinh dưỡng rất cao. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, lượng calo có trong 100g sầu riêng phụ thuộc vào từng loại sầu, cách canh tác và cách chế biến sầu riêng.

Ví dụ, sầu riêng trồng theo tiêu chuẩn hữu cơ có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn nên lượng calo trong 100g sầu riêng cũng cao hơn. Sầu riêng nướng sẽ có lượng calo cao hơn sầu riêng tươi.

sau-rieng-bao-nhieu-calo

Tuy nhiên, theo các chuyên gia dinh dưỡng, 100g sầu riêng cung cấp khoảng 135 – 180 calo. Một múi sầu riêng cỡ lớn có thể cung cấp đến 360 calo. Ngoài ra, các món chế biến từ sầu riêng cũng cung cấp hàm lượng calo khác nhau. Cụ thể là:

  • Một chiếc bánh pía sầu riêng cung cấp khoảng 400 calo.
  • Một ly chè sầu riêng cung cấp khoảng 650 calo.
  • Một gói xôi sầu riêng cung cấp khoảng 750 calo.
  • Một cây kem sầu riêng cung cấp khoảng 456 calo.
  • Một ly sinh tố bơ sầu riêng cung cấp khoảng 730 calo.

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Hàm lượng dinh dưỡng của Sầu Riêng

sau-rieng-bao-nhieu-calo

Nghiên cứu của y học hiện đại cho thấy, thành phần dinh dưỡng trong 100g sầu riêng gồm có:

  • Vitamin A: 13.33 – 20 mg
  • Acid ascorbic: 23.9 – 25.0 mg
  • Canxi: 7.6 – 9.0 mg
  • Phốt pho: 37.8 – 44.0 mg
  • Kali: 436 mg
  • Thiamin: 0.20 mg
  • Riboflavin: 0.20 mg
  • Niacin: 1.704 mg
  • Sắt: 0.73 – 1.0 mg
  • Đường: Khoảng 12g
  • Protein: 2.5 – 2.8g
  • Chất béo: 5.33g
  • Chất xơ: 3.8 g
  • Carbohydrate toàn phần: 30.4-34.1g

Ngoài ra, sầu riêng còn chứa nhiều hợp chất thực vật có lợi cho sức khỏe như nhóm flavonoid, polyphenol, beta carotene và anthocyanin, mangan, canxi, đồng,…

stek-tiem1996-icon-number Tác dụng của Sầu Riêng đối với sức khỏe

Qua mục trên, chúng ta đã biết được 100gram Sầu riêng bao nhiêu Calo và hàm lượng dinh dưỡng rất dồi dào của Sầu Riêng. Nên nếu ta ăn Sầu riêng vừa đủ và đúng cách thì tác dụng của Sầu riêng rất tốt cho sức khỏe:

Tác dụng của Sầu Riêng: Chống Lão Hóa

tiem1996 tac dung cua sau rieng 1 jpg webp

Các chất chống oxy hóa và vitamin C dồi dào trong thịt trái sầu riêng có tác dụng làm chậm quá trình lão hóa của các tế bào. Đây là cách mà loại trái cây này giúp chúng ta duy trì sự tươi trẻ và phòng ngừa các bệnh mãn tính nguy hiểm.

Tác dụng của Sầu Riêng: Cải thiện hệ tim mạch

tac-dung-cua-sau-rieng

Hàm lượng kali và chất béo không bão hòa trong sầu riêng rất có lợi cho hệ tim mạch. Kali trong sầu riêng là một chất tốt cho bệnh nhân cao huyết áp, giúp hạ huyết áp tự nhiên. Chất béo không bão hòa làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, đột quỵ,…

Tác dụng của Sầu Riêng: Thúc đẩy hệ tiêu hóa

tac-dung-cua-sau-rieng

Chất xơ trong sầu riêng giúp quá trình tiêu hóa diễn ra thuận lợi. Ngoài ra, loại đường tự nhiên trong trái sầu khi lên men trong đường ruột rất tốt cho hệ lợi khuẩn. Ăn sầu riêng đúng cách cũng giúp chúng ta có một hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh.

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

stek-tiem1996-icon-number Ăn Sầu Riêng có béo không?

Ngoài tìm hiểu 100g sầu riêng bao nhiêu calo nhiều người cũng muốn biết ăn sầu riêng có béo không. Tuy đây là loại trái cây có lượng calo cao, nhưng điều đó không chắc chắn nó sẽ gây tăng cân. Ăn sầu riêng béo hay không phụ thuộc hoàn toàn vào lượng ăn và cách ăn của bạn.

Vì đây là loại trái cây có hàm lượng đường, chất béo, carbs, calo cao nên nếu bạn ăn nhiều sẽ dẫn đến dư thừa calo và gây tăng cân. Đây là loại trái cây mà những người đang bị thừa cân, béo phì hay đang muốn giảm cân nên hạn chế sử dụng.

an-sau-rieng-co-beo-khong

Tuy nhiên, nếu biết tính calo trong thức ăn và điều chỉnh lượng tiêu thụ các thực phẩm khác khi ăn sầu, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát cân nặng của mình.

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, một ngày nạp vào cơ thể 1800 – 2000 calo là một người trưởng thành có thể duy trì cân nặng. Nếu con số này nhiều hơn sẽ gây tăng cân và ít hơn sẽ giúp giảm cân. Một múi sầu riêng có thể cung cấp đến 360 calo, bằng khoảng 1/2 lượng calo cần thiết trong bữa ăn. Khi ăn sầu riêng, bạn có thể giảm lượng tiêu thụ các thực phẩm khác để không cần lo lắng về cân nặng.

Ngoài ra, việc chọn thời điểm ăn sầu riêng cũng rất quan trọng. Bạn nên ăn sầu riêng vào buổi sáng hoặc trưa để cơ thể kịp tiêu hao hết lượng calo nạp vào. Nếu ăn sầu riêng vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ – thời điểm cơ thể ít vận động – sẽ khiến calo dư thừa tích lũy trong cơ thể dưới dạng mỡ và gây tăng cân.

stek-tiem1996-icon-number Cách Ăn Sầu Riêng không tăng cân

cach-an-sau-rieng-khong-tang-can

Để yên tâm ăn sầu riêng không tăng cân, bạn có thể áp dụng một số cách ăn sầu riêng như sau:

  • Dù yêu thích loại trái cây này đến đâu, bạn cũng chỉ nên ăn sầu riêng với tần suất tối đa 2 – 3 ngày/múi. Lý tưởng nhất là 1 múi/tuần.
  • Không nên ăn sầu riêng với các thức ăn giàu calo khác trong cùng một bữa như sữa đặc có đường, cơm trắng, các loại trái cây nhiều đường như mít, các loại nước ngọt như nước mía,…
  • Tăng cường tập luyện và vận động để đốt cháy nhiều calo, hạn chế tích lũy năng lượng dư thừa trong cơ thể.
  • Không nên ăn sầu riêng vào bữa phụ hay bữa tối nếu các bữa chính đã nạp đủ lượng calo cần thiết.
  • Uống nhiều nước để tăng cường trao đổi chất và đốt cháy calo sau khi ăn sầu riêng.

Ngoài ra, để đảm bảo sức khỏe, bạn không nên ăn sầu riêng kết hợp với các loại đồ uống có cồn, hải sản, cà phê, thịt dê, sữa tươi,… Ăn sầu riêng có nóng không? Câu trả lời là có. Vì vậy bạn cũng không nên kết hợp sầu riêng với các thực phẩm cay nóng.

stek-tiem1996-icon-number Tác hại của Sầu Riêng nếu ăn không đúng cách

Tác hại của Sầu Riêng nếu ăn nhiều và sai cách

Tuy rằng sầu riêng là loại quả hấp dẫn đối với nhiều người nhưng khi ăn sầu riêng bạn nên chú ý một số điều như sau để tránh ảnh hưởng sức khỏe của mình nhé!

tac-hai-cua-sau-rieng

Vì sầu riêng nhiều đường và có tính nóng nên dễ gây tăng huyết áp và bốc hỏa, đầy hơi, khó tiêu. Đó chính là lý do mà phụ nữ có thai hoặc người có huyết áp cao không nên ăn nhiều sầu riêng.

Như đã đề cập ở trên, sầu riêng có tính nóng nên hạn chế ăn sầu riêng kèm với các loại thực phẩm cay nóng như ớt, tiêu, tỏi, gừng ,…Nên việc ăn nhiều sầu riêng dễ bị nổi mụn vì sầu riêng có tính nóng.

Bạn không được ăn sầu riêng kèm với uống bia rượu, các loại thức uống có cồn vì sẽ gây ngộ độc, nóng trong người, bụng khó chịu, cao huyết áp…

Sầu riêng kỵ cà phê, hải sản, quả vải, thịt bò, thịt dê, sữa bò tươi nên không được ăn cùng lúc các thực phẩm này và sầu riêng.

Những người không nên ăn Sầu Riêng

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, những trường hợp sau đây không nên ăn sầu riêng: Người béo phì, bị cao huyết áp, người tiểu đường; người bị mụn nhọt, bệnh ngoài da và nóng trong người, tỳ vị yếu; người bị bệnh thận; người bị đau họng, ho và cảm lạnh, phụ nữ mang thai.

Lời Kết

Qua bài viết này, quý bạn đọc đã cùng TIEM1996 tìm hiểu kỹ về Sầu riêng bao nhiêu Calo? Ăn Sầu riêng có béo khôngcách ăn Sầu Riêng không tăng cân như thế nào? Rất mong kiến thức mà TIEM1996 chia sẻ hữu ích và giúp bạn có thêm một kiến thức về chế độ ăn uống lành mạnh để áp dụng vào cuộc sống.

var wpcf7={"api":{"root":"https:\/\/tiem1996.com\/wp-json\/","namespace":"contact-form-7\/v1"},"cached":"1"}var kk_star_ratings={"action":"kk-star-ratings","endpoint":"https:\/\/tiem1996.com\/wp-admin\/admin-ajax.php","nonce":"f3b0c90c70"}var wc_order_attribution={"params":{"lifetime":1.0e-5,"session":30,"ajaxurl":"https:\/\/tiem1996.com\/wp-admin\/admin-ajax.php","prefix":"wc_order_attribution_","allowTracking":!0},"fields":{"source_type":"current.typ","referrer":"current_add.rf","utm_campaign":"current.cmp","utm_source":"current.src","utm_medium":"current.mdm","utm_content":"current.cnt","utm_id":"current.id","utm_term":"current.trm","session_entry":"current_add.ep","session_start_time":"current_add.fd","session_pages":"session.pgs","session_count":"udata.vst","user_agent":"udata.uag"}}wp.i18n.setLocaleData({'text direction\u0004ltr':['ltr']})window.dataLayer=window.dataLayer||[];function gtag(){dataLayer.push(arguments)} gtag('js',new Date());gtag('config','G-69WEB3CCZ5',{'send_page_view':!1})var pwb_ajax_object={"carousel_prev":"<","carousel_next":">"}var wpfront_scroll_top_data={"data":{"css":"#wpfront-scroll-top-container{display:none;position:fixed;cursor:pointer;z-index:9999;opacity:0}#wpfront-scroll-top-container div.text-holder{padding:3px 10px;border-radius:3px;-webkit-border-radius:3px;-webkit-box-shadow:4px 4px 5px 0 rgba(50,50,50,.5);-moz-box-shadow:4px 4px 5px 0 rgba(50,50,50,.5);box-shadow:4px 4px 5px 0 rgba(50,50,50,.5)}#wpfront-scroll-top-container a{outline-style:none;box-shadow:none;text-decoration:none}#wpfront-scroll-top-container {right: 20px;bottom: 20px;} #wpfront-scroll-top-container img {\n width: auto;\n height: auto;\n }\n ","html":"
\"\"<\/div>","data":{"hide_iframe":!1,"button_fade_duration":200,"auto_hide":!1,"auto_hide_after":2,"scroll_offset":200,"button_opacity":0.8,"button_action":"top","button_action_element_selector":"","button_action_container_selector":"html, body","button_action_element_offset":"0","scroll_duration":400}}}var flatsomeVars={"theme":{"version":"3.16.2"},"ajaxurl":"https:\/\/tiem1996.com\/wp-admin\/admin-ajax.php","rtl":"","sticky_height":"66","assets_url":"https:\/\/tiem1996.com\/wp-content\/themes\/flatsome\/assets\/js\/","lightbox":{"close_markup":"